robo-advisor

robo-advisor (cố vấn tài chính tự động) — Nền tảng trực tuyến tự động cung cấp dịch vụ lập kế hoạch tài chính và quản lý đầu tư với sự can ...

Bài 3001/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
robo-advisor
Ngày đăng: — — Bài 3001
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3001
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nền tảng trực tuyến tự động cung cấp dịch vụ lập kế hoạch tài chính và quản lý đầu tư với sự can thiệp tối thiểu của con người.

📖 Định nghĩa (English): An automated online platform that provides financial planning and investment management services with minimal human intervention.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many young investors use a robo-advisor to manage their portfolios."
    Dịch: Nhiều nhà đầu tư trẻ sử dụng cố vấn tự động để quản lý danh mục đầu tư của họ..
  2. "The robo-advisor recommended a diversified mix of stocks and bonds."
  3. "Robo-advisors usually charge lower fees than traditional financial advisors."

🔗 Collocations phổ biến: use a robo-advisor · robo-advisor platform · robo-advisor fees · automated robo-advisor

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách