Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

basketball

basketball (bóng rổ) — Môn thể thao được chơi giữa hai đội, mỗi đội năm người, trong đó điểm được ghi bằng cách ném bóng...

Bài 3468/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
basketball
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3468
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3468
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn thể thao được chơi giữa hai đội, mỗi đội năm người, trong đó điểm được ghi bằng cách ném bóng vào rổ có lưới treo cao ở mỗi đầu sân.

📖 Định nghĩa (English): A game played between two teams of five players in which points are scored by throwing a ball through a netted hoop fixed high above each end of the court.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My brother plays basketball at school."
    Dịch: Anh trai tôi chơi bóng rổ ở trường..
  2. "Basketball is one of the most popular sports in the world."
  3. "We watched a basketball game on TV last night."

🔗 Collocations phổ biến: play basketball · basketball team · basketball court · basketball player · basketball game · basketball coach

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách