Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

defender

defender (hậu vệ) — Cầu thủ trong một đội bóng có nhiệm vụ chính là ngăn đội đối phương ghi bàn.

Bài 3467/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
defender
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3467
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3467
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cầu thủ trong một đội bóng có nhiệm vụ chính là ngăn đội đối phương ghi bàn.

📖 Định nghĩa (English): A player in a team whose main job is to stop the opposing team from scoring goals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The defender blocked the shot beautifully."
    Dịch: Hậu vệ đã chặn cú sút một cách đp mắt..
  2. "We need a strong defender for the next match."
  3. "He plays as a center defender for his club."

🔗 Collocations phổ biến: central defender · strong defender · experienced defender · replace a defender · defender of the year

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách