---
title: "defender"
excerpt: "defender (hậu vệ) — Cầu thủ trong một đội bóng có nhiệm vụ chính là ngăn đội đối phương ghi bàn."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3467"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/defender/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/defender/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# defender

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3467

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/defender/pronunciation.mp3

## defender /dɪˈfendər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cầu thủ trong một đội bóng có nhiệm vụ chính là ngăn đội đối phương ghi bàn.

**📖 Định nghĩa (English):** A player in a team whose main job is to stop the opposing team from scoring goals.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The defender blocked the shot beautifully." *Dịch: Hậu vệ đã chặn cú sút một cách đp mắt..*
2. **②** "We need a strong defender for the next match."
3. **③** "He plays as a center defender for his club."

**🔗 Collocations phổ biến:** central defender · strong defender · experienced defender · replace a defender · defender of the year

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/defender/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/defender/
