Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

batter

batter (hỗn hợp bột lỏng) — Hỗn hợp lỏng gồm bột mì, trứng và sữa hoặc nước, dùng để làm bánh hoặc phủ lên thức ăn trước khi ...

Bài 3661/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
batter
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3661
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3661
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hỗn hợp lỏng gồm bột mì, trứng và sữa hoặc nước, dùng để làm bánh hoặc phủ lên thức ăn trước khi chiên.

📖 Định nghĩa (English): A liquid mixture of flour, eggs, and milk or water, used for making pancakes, cakes, or for coating food before frying.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She poured the batter into the hot pan to make pancakes."
    Dịch: Cô ấy đổ hỗn hợp bột vào chảo nóng để làm bánh pancake..
  2. "Dip the fish in the batter before frying it."
  3. "The cake batter rose nicely in the oven."

🔗 Collocations phổ biến: cake batter; pancake batter; mix the batter; thick batter; pour the batter

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách