Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3660
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thịt mềm hơn và dễ nhai hơn bằng cách dần, ướp gia vị hoặc dùng dụng cụ chuyên dụng.
📖 Định nghĩa (English): To make meat softer and easier to chew by pounding, marinating, or using a special tool.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "You can tenderize the beef with a mallet."
Dịch: Bạn có thể làm mềm thịt bò bằng chày.. - ② "Marinating helps tenderize tough cuts of meat."
- ③ "She tenderized the steak before cooking."
🔗 Collocations phổ biến: tenderize meat · tenderize the beef · tenderize with · tenderize a steak
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb