Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Tenderize

Tenderize (làm mềm thịt) — Làm cho thịt mềm hơn và dễ nhai hơn bằng cách dần, ướp gia vị hoặc dùng dụng cụ chuyên dụng.

Bài 3660/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Tenderize
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3660
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3660
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thịt mềm hơn và dễ nhai hơn bằng cách dần, ướp gia vị hoặc dùng dụng cụ chuyên dụng.

📖 Định nghĩa (English): To make meat softer and easier to chew by pounding, marinating, or using a special tool.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You can tenderize the beef with a mallet."
    Dịch: Bạn có thể làm mềm thịt bò bằng chày..
  2. "Marinating helps tenderize tough cuts of meat."
  3. "She tenderized the steak before cooking."

🔗 Collocations phổ biến: tenderize meat · tenderize the beef · tenderize with · tenderize a steak

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách