---
title: "Tenderize"
excerpt: "Tenderize (làm mềm thịt) — Làm cho thịt mềm hơn và dễ nhai hơn bằng cách dần, ướp gia vị hoặc dùng dụng cụ chuyên dụng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3660"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tenderize/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tenderize/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Tenderize

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3660

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tenderize/pronunciation.mp3

## Tenderize /ˈtendəraɪz/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Làm cho thịt mềm hơn và dễ nhai hơn bằng cách dần, ướp gia vị hoặc dùng dụng cụ chuyên dụng.

**📖 Định nghĩa (English):** To make meat softer and easier to chew by pounding, marinating, or using a special tool.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "You can tenderize the beef with a mallet." *Dịch: Bạn có thể làm mềm thịt bò bằng chày..*
2. **②** "Marinating helps tenderize tough cuts of meat."
3. **③** "She tenderized the steak before cooking."

**🔗 Collocations phổ biến:** tenderize meat · tenderize the beef · tenderize with · tenderize a steak

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tenderize/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tenderize/
