Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
738
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị lưu trữ năng lượng điện và cung cấp điện cho các thiết bị điện tử di động như điện thoại
📖 Định nghĩa (English): a device that stores electrical energy and provides power to a portable electronic device such as a phone
💡 Ví dụ: "My phone battery dies very quickly when I play games."
Dịch: Pin điện thoại của tôi hết rất nhanh khi tôi chơi game..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun