screenshot

screenshot (ảnh chụp màn hình) — hình ảnh được chụp lại nội dung hiện đang hiển thị trên màn hình điện thoại, máy tính bảng hoặc m...

Bài 739/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
screenshot
Ngày đăng: — — Bài 739
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
739
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hình ảnh được chụp lại nội dung hiện đang hiển thị trên màn hình điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính

📖 Định nghĩa (English): an image captured of what is currently displayed on the screen of a phone, tablet, or computer

💡 Ví dụ: "She took a screenshot of the booking confirmation and sent it to her friend."
Dịch: Cô ấy đã chụp ảnh màn hình xác nhận đặt phòng và gửi cho bạn của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách