bazaar

bazaar (chợ, khu chợ) — một khu chợ hoặc khu vực bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, thường tại các sạp hàng hoặc cửa hàng...

Bài 964/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bazaar
Ngày đăng: — — Bài 964
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
964
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một khu chợ hoặc khu vực bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, thường tại các sạp hàng hoặc cửa hàng tạm

📖 Định nghĩa (English): a market or area where many different types of goods are sold, often in stalls or temporary shops

💡 Ví dụ: "We bought handmade pottery and silk scarves at the local bazaar near the old town."
Dịch: Chúng tôi đã mua đồ gốm thủ công và khăn lụa tại khu chợ địa phương gần phố cổ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách