Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
965
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu chính thức một tài khoản ngân hàng và được phép thực hiện các giao dịch trên tài khoản đó.
📖 Định nghĩa (English): A person who officially owns a bank account and is authorized to make transactions on it.
💡 Ví dụ: "The account holder must present valid identification when requesting a new debit card."
Dịch: Chủ tài khoản phải xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ khi yêu cầu cấp thẻ ghi nợ mới..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun