bear market

bear market (thị trường giá xuống (thị trường con gấu)) — Tình trạng thị trường mà giá cổ phiếu đang giảm hoặc được kỳ vọng sẽ giảm, thường đi kèm với tâm ...

Bài 994/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bear market
Ngày đăng: — — Bài 994
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
994
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thị trường mà giá cổ phiếu đang giảm hoặc được kỳ vọng sẽ giảm, thường đi kèm với tâm lý bi quan lan rộng và tâm lý tiêu cực của nhà đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): A market condition in which stock prices are falling or are expected to fall, typically accompanied by widespread pessimism and negative investor sentiment.

💡 Ví dụ: "Many investors suffered heavy losses during the bear market of 2008."
Dịch: Nhiều nhà đầu tư đã chịu thua lỗ nặng trong thị trường giá xuống năm 2008..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách