blue-chip stock

blue-chip stock (cổ phiếu blue-chip (cổ phiếu hàng đầu)) — Cổ phiếu của một công ty lớn, có uy tín lâu năm và tài chính vững mạnh, có lịch sử hoạt động ổn đ...

Bài 995/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blue-chip stock
Ngày đăng: — — Bài 995
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
995
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cổ phiếu của một công ty lớn, có uy tín lâu năm và tài chính vững mạnh, có lịch sử hoạt động ổn định và thường xuyên trả cổ tức.

📖 Định nghĩa (English): A stock of a large, well-established and financially sound company that has a history of reliable performance and usually pays regular dividends.

💡 Ví dụ: "Conservative investors often prefer to put their money into blue-chip stocks."
Dịch: Các nhà đầu tư bảo thủ thường thích đổ tiền vào cổ phiếu blue-chip..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách