beneficiary

beneficiary (người thụ hưởng (bảo hiểm)) — Người nhận tiền hoặc quyền lợi từ hợp đồng bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.

Bài 1020/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
beneficiary
Ngày đăng: — — Bài 1020
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1020
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người nhận tiền hoặc quyền lợi từ hợp đồng bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.

📖 Định nghĩa (English): A person who receives money or benefits from an insurance policy when the insured event occurs.

💡 Ví dụ: "She named her daughter as the beneficiary of her life insurance policy."
Dịch: Cô ấy chỉ định con gái mình là người thụ hưởng hợp đồng bảo hiểm nhân thọ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách