Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1019
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán lãi cố định mà người nắm giữ trái phiếu nhận được từ tổ chức phát hành, thường được trả hằng năm hoặc nửa năm một lần.
📖 Định nghĩa (English): The fixed interest payment that a bondholder receives from the bond issuer, usually paid annually or semi-annually.
💡 Ví dụ: "Investors prefer bonds with higher coupons during periods of rising inflation."
Dịch: Các nhà đầu tư thích những trái phiếu có coupon cao hơn trong giai đoạn lạm phát tăng..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun