Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3683
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mũ beret là loại mũ mềm, tròn và phẳng, thường làm bằng nỉ hoặc len, thường gắn liền với phong cách Pháp.
📖 Định nghĩa (English): A soft, round, flat hat, usually made of felt or wool, often associated with French style.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore a black beret and a striped shirt."
Dịch: Cô ấy đội một chiếc mũ beret đen và mặc áo sọc.. - ② "The artist put on a red beret before painting."
- ③ "Berets are very popular in autumn fashion."
🔗 Collocations phổ biến: black beret · red beret · wool beret · French beret · wear a beret
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun