Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

trench coat

trench coat (áo khoác trench (áo khoác dài kiểu quân đội)) — Áo khoác trench là loại áo khoác dài chống thấm nước có thắt lưng, túi và khuy, ban đầu được thiế...

Bài 3684/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trench coat
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3684
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3684
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Áo khoác trench là loại áo khoác dài chống thấm nước có thắt lưng, túi và khuy, ban đầu được thiết kế cho lính chiến đấu.

📖 Định nghĩa (English): A long, waterproof coat with a belt, pockets, and buttons, originally designed for soldiers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a beige trench coat on a rainy day."
    Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo khoác trench màu be vào một ngày mưa..
  2. "The classic trench coat is a must-have in autumn."
  3. "She bought a new trench coat for her trip to London."

🔗 Collocations phổ biến: classic trench coat · beige trench coat · long trench coat · trench coat belt · wear a trench coat

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách