---
title: "bicycle lane"
excerpt: "bicycle lane (làn đường dành cho xe đạp) — Phần đường được đánh dấu và phân chia chỉ dành cho xe đạp đi qua."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3939"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bicycle-lane/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bicycle-lane/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bicycle lane

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3939

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bicycle-lane/pronunciation.mp3

## bicycle lane /ˈbaɪsɪkl leɪn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phần đường được đánh dấu và phân chia chỉ dành cho xe đạp đi qua.

**📖 Định nghĩa (English):** A part of a road that is marked off for use by bicycles only.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Please ride your bike in the bicycle lane." *Dịch: Làm ơn hãy đi xe đạp trong làn đường dành cho xe đạp..*
2. **②** "The city painted a new bicycle lane on Main Street."
3. **③** "Cars should never park in the bicycle lane."

**🔗 Collocations phổ biến:** ride in the bicycle lane · designated bicycle lane · share the bicycle lane · new bicycle lane

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bicycle-lane/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bicycle-lane/
