Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bicycle lane

bicycle lane (làn đường dành cho xe đạp) — Phần đường được đánh dấu và phân chia chỉ dành cho xe đạp đi qua.

Bài 3939/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bicycle lane
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3939
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3939
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được đánh dấu và phân chia chỉ dành cho xe đạp đi qua.

📖 Định nghĩa (English): A part of a road that is marked off for use by bicycles only.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please ride your bike in the bicycle lane."
    Dịch: Làm ơn hãy đi xe đạp trong làn đường dành cho xe đạp..
  2. "The city painted a new bicycle lane on Main Street."
  3. "Cars should never park in the bicycle lane."

🔗 Collocations phổ biến: ride in the bicycle lane · designated bicycle lane · share the bicycle lane · new bicycle lane

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách