Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3938
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Động tác rẽ của phương tiện để đi theo hướng ngược lại.
📖 Định nghĩa (English): A turn made by a vehicle to go in the opposite direction.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He made a sudden U-turn in the middle of the street."
Dịch: Anh ấy bất ngờ quay đầu xe ngay giữa đường.. - ② "U-turns are not allowed on this highway."
- ③ "I missed the exit and had to make a U-turn."
🔗 Collocations phổ biến: make a U-turn; illegal U-turn; U-turn sign
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun