Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

u-turn

u-turn (quay đầu xe) — Động tác rẽ của phương tiện để đi theo hướng ngược lại.

Bài 3938/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
u-turn
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3938
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3938
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Động tác rẽ của phương tiện để đi theo hướng ngược lại.

📖 Định nghĩa (English): A turn made by a vehicle to go in the opposite direction.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He made a sudden U-turn in the middle of the street."
    Dịch: Anh ấy bất ngờ quay đầu xe ngay giữa đường..
  2. "U-turns are not allowed on this highway."
  3. "I missed the exit and had to make a U-turn."

🔗 Collocations phổ biến: make a U-turn; illegal U-turn; U-turn sign

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách