📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng cách giữa mức giá cao nhất người mua sẵn sàng trả (giá mua) và mức giá thấp nhất người bán chấp nhận (giá bán) đối với một loại tiền tệ trên thị trường ngoại hối.
📖 Định nghĩa (English): The difference between the highest price a buyer is willing to pay (bid) and the lowest price a seller will accept (ask) for a currency in the foreign exchange market.
💡 Ví dụ: "A narrow bid-ask spread indicates that the currency pair is highly liquid and easy to trade."
Dịch: Chênh lệch giá mua - bán hẹp cho thấy cặp tiền tệ đó có tính thanh khoản cao và dễ giao dịch..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun