---
title: "bike lane"
excerpt: "bike lane (làn đường dành cho xe đạp) — Phần đường được đánh dấu hoặc dành riêng cho xe đạp sử dụng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3946"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bike-lane/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bike-lane/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bike lane

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3946

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bike-lane/pronunciation.mp3

## bike lane /baɪk leɪn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phần đường được đánh dấu hoặc dành riêng cho xe đạp sử dụng.

**📖 Định nghĩa (English):** A part of the road that is marked or reserved for use by bicycles only.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The bike lane is on the right side of the road." *Dịch: Làn đường dành cho xe đạp nằm ở phía bên phải của con đường..*
2. **②** "Cyclists must stay in the bike lane for safety."
3. **③** "Our city built new bike lanes near the park."

**🔗 Collocations phổ biến:** dedicated bike lane · bike lane network · bike lane sign · protected bike lane

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bike-lane/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bike-lane/
