Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bike lane

bike lane (làn đường dành cho xe đạp) — Phần đường được đánh dấu hoặc dành riêng cho xe đạp sử dụng.

Bài 3946/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bike lane
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3946
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3946
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được đánh dấu hoặc dành riêng cho xe đạp sử dụng.

📖 Định nghĩa (English): A part of the road that is marked or reserved for use by bicycles only.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bike lane is on the right side of the road."
    Dịch: Làn đường dành cho xe đạp nằm ở phía bên phải của con đường..
  2. "Cyclists must stay in the bike lane for safety."
  3. "Our city built new bike lanes near the park."

🔗 Collocations phổ biến: dedicated bike lane · bike lane network · bike lane sign · protected bike lane

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách