Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pothole

pothole (ổ gà) — lỗ hổng trên bề mặt đường do hao mòn hoặc do thời tiết gây ra

Bài 3945/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pothole
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3945
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3945
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lỗ hổng trên bề mặt đường do hao mòn hoặc do thời tiết gây ra

📖 Định nghĩa (English): a round hole in the surface of a road, caused by wear or by weather

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I hit a pothole and got a flat tire."
    Dịch: Tôi đã đâm vào ổ gà và bị xẹp lốp xe..
  2. "The street is full of potholes after the heavy rain."
  3. "Workers are filling in the potholes on Highway 5."

🔗 Collocations phổ biến: fill a pothole · hit a pothole · deep pothole · repair potholes · pothole damage

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách