---
title: "pothole"
excerpt: "pothole (ổ gà) — lỗ hổng trên bề mặt đường do hao mòn hoặc do thời tiết gây ra"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3945"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pothole/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pothole/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pothole

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3945

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pothole/pronunciation.mp3

## pothole /ˈpɒthoʊl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** lỗ hổng trên bề mặt đường do hao mòn hoặc do thời tiết gây ra

**📖 Định nghĩa (English):** a round hole in the surface of a road, caused by wear or by weather

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I hit a pothole and got a flat tire." *Dịch: Tôi đã đâm vào ổ gà và bị xẹp lốp xe..*
2. **②** "The street is full of potholes after the heavy rain."
3. **③** "Workers are filling in the potholes on Highway 5."

**🔗 Collocations phổ biến:** fill a pothole · hit a pothole · deep pothole · repair potholes · pothole damage

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pothole/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pothole/
