binge-watch

binge-watch (xem liên tục, xem cuốn chiếu) — Xem liên tục nhiều tập phim truyền hình hoặc một lượng lớn nội dung trong một lần ngồi, thường tr...

Bài 622/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
binge-watch
Ngày đăng: — — Bài 622
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
622
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xem liên tục nhiều tập phim truyền hình hoặc một lượng lớn nội dung trong một lần ngồi, thường trong khoảng thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): To watch multiple episodes of a television series or a large amount of content in one sitting, typically over a short period.

💡 Ví dụ: "I spent the whole weekend binge-watching the new drama series on Netflix."
Dịch: Tôi đã dành cả cuối tuần để xem liên tục bộ phim drama mới trên Netflix..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách