Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
623
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động chơi các trò chơi điện tử, đặc biệt là trò chơi video, như một hình thức giải trí hoặc sở thích.
📖 Định nghĩa (English): The activity of playing electronic games, especially video games, as a form of entertainment or hobby.
💡 Ví dụ: "Online gaming has become one of the most popular pastimes among young people."
Dịch: Chơi game trực tuyến đã trở thành một trong những thú vui phổ biến nhất của giới trẻ..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun