Biometric authentication

Biometric authentication (xác thực sinh trắc học) — Phương pháp bảo mật sử dụng các đặc điểm thể chất riêng biệt như vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt...

Bài 1078/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Biometric authentication
Ngày đăng: — — Bài 1078
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1078
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp bảo mật sử dụng các đặc điểm thể chất riêng biệt như vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt để xác minh danh tính người dùng trước khi cho phép truy cập hoặc thực hiện giao dịch.

📖 Định nghĩa (English): A security method that uses unique physical characteristics, such as fingerprints or facial recognition, to verify a user's identity before allowing access or transactions.

💡 Ví dụ: "Many e-wallets now require biometric authentication before completing a payment transaction."
Dịch: Nhiều ví điện tử hiện nay yêu cầu xác thực sinh trắc học trước khi hoàn tất một giao dịch thanh toán..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách