📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán trong đó khách hàng quét mã phản hồi nhanh (QR) bằng camera điện thoại thông minh để xác nhận giao dịch qua ứng dụng ngân hàng hoặc ứng dụng thanh toán.
📖 Định nghĩa (English): A payment method where customers scan a Quick Response (QR) code with their smartphone camera to authorize a transaction through a banking or payment application.
💡 Ví dụ: "Street vendors in Vietnam often prefer QR code payment over handling cash."
Dịch: Các tiểu thương ở Việt Nam thường ưa chuộng thanh toán bằng mã QR hơn là nhận tiền mặt..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun