Biopsy

Biopsy (sinh thiết) — Thủ thuật y tế trong đó một mẫu mô nhỏ được lấy ra từ cơ thể để kiểm tra.

Bài 267/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Biopsy
Ngày đăng: — — Bài 267
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
267
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thủ thuật y tế trong đó một mẫu mô nhỏ được lấy ra từ cơ thể để kiểm tra.

📖 Định nghĩa (English): A medical procedure in which a small sample of tissue is removed from the body for examination.

💡 Ví dụ: "The biopsy confirmed that the growth was not cancerous."
Dịch: Kết quả sinh thiết xác nhận khối u không phải ung thư..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách