Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Antiseptic

Antiseptic (thuốc sát trùng, chất khử trùng) — Chất ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh trên da hoặc vết thương.

Bài 266/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Antiseptic
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 266
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
266
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh trên da hoặc vết thương.

📖 Định nghĩa (English): A substance that prevents the growth of disease-causing microorganisms on skin or wounds.

💡 Ví dụ: "Apply antiseptic to the cut before bandaging it."
Dịch: Bôi thuốc sát trùng lên vết cắt trước khi băng bó..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách