Antiseptic

Antiseptic (thuốc sát trùng, chất khử trùng) — Chất ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh trên da hoặc vết thương.

Bài 266/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Antiseptic
Ngày đăng: — — Bài 266
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
266
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh trên da hoặc vết thương.

📖 Định nghĩa (English): A substance that prevents the growth of disease-causing microorganisms on skin or wounds.

💡 Ví dụ: "Apply antiseptic to the cut before bandaging it."
Dịch: Bôi thuốc sát trùng lên vết cắt trước khi băng bó..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách