---
title: "Antiseptic"
excerpt: "Antiseptic (thuốc sát trùng, chất khử trùng) — Chất ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh trên da hoặc vết thương."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "266"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/antiseptic/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/antiseptic/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Antiseptic

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 266

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/antiseptic/pronunciation.mp3,/audio/glossary/antiseptic/example.mp3

## Antiseptic /ˌæn.tɪˈsep.tɪk/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chất ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh trên da hoặc vết thương.

**📖 Định nghĩa (English):** A substance that prevents the growth of disease-causing microorganisms on skin or wounds.

**💡 Ví dụ:** "Apply antiseptic to the cut before bandaging it."
 *Dịch: Bôi thuốc sát trùng lên vết cắt trước khi băng bó..*

**Chủ đề:** Y tế & Sức khỏe · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/antiseptic/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/antiseptic/
