biotechnology

biotechnology (công nghệ sinh học) — Việc khai thác các quá trình sinh học cho các mục đích công nghiệp và các mục đích khác, đặc biệt...

Bài 337/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
biotechnology
Ngày đăng: — — Bài 337
C1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
C1
Bài số
337
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc khai thác các quá trình sinh học cho các mục đích công nghiệp và các mục đích khác, đặc biệt là việc thao túng di truyền các vi sinh vật để sản xuất kháng sinh, hormone và các chất có giá trị khác.

📖 Định nghĩa (English): The exploitation of biological processes for industrial and other purposes, especially the genetic manipulation of microorganisms for the production of antibiotics, hormones, and other valuable substances.

💡 Ví dụ: "Advances in biotechnology have led to the development of new vaccines and gene therapies."
Dịch: Những tiến bộ trong công nghệ sinh học đã dẫn đến sự phát triển của các loại vắc-xin và liệu pháp gen mới..

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách