📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc khai thác các quá trình sinh học cho các mục đích công nghiệp và các mục đích khác, đặc biệt là việc thao túng di truyền các vi sinh vật để sản xuất kháng sinh, hormone và các chất có giá trị khác.
📖 Định nghĩa (English): The exploitation of biological processes for industrial and other purposes, especially the genetic manipulation of microorganisms for the production of antibiotics, hormones, and other valuable substances.
💡 Ví dụ: "Advances in biotechnology have led to the development of new vaccines and gene therapies."
Dịch: Những tiến bộ trong công nghệ sinh học đã dẫn đến sự phát triển của các loại vắc-xin và liệu pháp gen mới..
Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun