📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập dữ liệu cực kỳ lớn có thể được phân tích bằng tính toán để phát hiện các mẫu, xu hướng và mối liên hệ, đặc biệt liên quan đến hành vi và tương tác của con người.
📖 Định nghĩa (English): Extremely large datasets that can be analysed computationally to reveal patterns, trends, and associations, especially relating to human behaviour and interactions.
💡 Ví dụ: "Retailers use big data to predict consumer purchasing behaviour and optimise inventory management."
Dịch: Các nhà bán lẻ sử dụng dữ liệu lớn để dự đoán hành vi mua hàng của người tiêu dùng và tối ưu hóa việc quản lý hàng tồn kho..
Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun