big data

big data (dữ liệu lớn) — Tập dữ liệu cực kỳ lớn có thể được phân tích bằng tính toán để phát hiện các mẫu, xu hướng và mối...

Bài 336/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
big data
Ngày đăng: — — Bài 336
C1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
C1
Bài số
336
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập dữ liệu cực kỳ lớn có thể được phân tích bằng tính toán để phát hiện các mẫu, xu hướng và mối liên hệ, đặc biệt liên quan đến hành vi và tương tác của con người.

📖 Định nghĩa (English): Extremely large datasets that can be analysed computationally to reveal patterns, trends, and associations, especially relating to human behaviour and interactions.

💡 Ví dụ: "Retailers use big data to predict consumer purchasing behaviour and optimise inventory management."
Dịch: Các nhà bán lẻ sử dụng dữ liệu lớn để dự đoán hành vi mua hàng của người tiêu dùng và tối ưu hóa việc quản lý hàng tồn kho..

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách