birdwatching

birdwatching (nghệ thuật ngắm chim) — Hoạt động quan sát và nhận biết các loài chim trong môi trường sống tự nhiên, thường sử dụng ống ...

Bài 598/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
birdwatching
Ngày đăng: — — Bài 598
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
598
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động quan sát và nhận biết các loài chim trong môi trường sống tự nhiên, thường sử dụng ống nhòm và sách hướng dẫn thực địa.

📖 Định nghĩa (English): The activity of observing and identifying birds in their natural habitat, often with binoculars and a field guide.

💡 Ví dụ: "We went birdwatching in the national park and spotted over twenty different species."
Dịch: Chúng tôi đi ngắm chim ở công viên quốc gia và phát hiện hơn hai mươi loài khác nhau..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách