Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

blackboard

blackboard (bảng đen) — Tấm bảng lớn, nhẵn, màu tối được sử dụng trong lớp học để viết bằng phấn.

Bài 3379/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blackboard
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3379
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3379
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm bảng lớn, nhẵn, màu tối được sử dụng trong lớp học để viết bằng phấn.

📖 Định nghĩa (English): A large, smooth, dark-colored board used in classrooms for writing with chalk.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The teacher wrote the formula on the blackboard."
    Dịch: Giáo viên đã viết công thức lên bảng đen..
  2. "Please look at the blackboard and copy the notes."
  3. "The blackboard was erased after the lesson."

🔗 Collocations phổ biến: write on the blackboard · chalk on the blackboard · blackboard eraser · clean the blackboard

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách