Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3379
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm bảng lớn, nhẵn, màu tối được sử dụng trong lớp học để viết bằng phấn.
📖 Định nghĩa (English): A large, smooth, dark-colored board used in classrooms for writing with chalk.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The teacher wrote the formula on the blackboard."
Dịch: Giáo viên đã viết công thức lên bảng đen.. - ② "Please look at the blackboard and copy the notes."
- ③ "The blackboard was erased after the lesson."
🔗 Collocations phổ biến: write on the blackboard · chalk on the blackboard · blackboard eraser · clean the blackboard
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun