Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3378
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi mà học sinh thực hiện để học tập ngoài lớp học.
📖 Định nghĩa (English): A visit made by students to study something outside the classroom.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The biology class went on a field trip to the zoo."
Dịch: Lớp sinh học đã đi chuyến dã ngoại học tập đến sở thú.. - ② "Students must bring permission forms for the field trip."
- ③ "Our field trip to the museum lasted three hours."
🔗 Collocations phổ biến: go on a field trip · school field trip · field trip destination
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun