Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

field trip

field trip (chuyến dã ngoại học tập) — Một chuyến đi mà học sinh thực hiện để học tập ngoài lớp học.

Bài 3378/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
field trip
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3378
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3378
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi mà học sinh thực hiện để học tập ngoài lớp học.

📖 Định nghĩa (English): A visit made by students to study something outside the classroom.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The biology class went on a field trip to the zoo."
    Dịch: Lớp sinh học đã đi chuyến dã ngoại học tập đến sở thú..
  2. "Students must bring permission forms for the field trip."
  3. "Our field trip to the museum lasted three hours."

🔗 Collocations phổ biến: go on a field trip · school field trip · field trip destination

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách