Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2607
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại rèm dày được thiết kế để chặn hoàn toàn ánh sáng từ bên ngoài, thường được sử dụng trong phòng ngủ hoặc phòng trẻ em.
📖 Định nghĩa (English): A thick curtain designed to block out all light from outside, often used in bedrooms or nurseries.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I bought blackout curtains for my bedroom."
Dịch: Tôi đã mua rèm che tối cho phòng ngủ của mình.. - ② "Blackout curtains help me sleep much better on sunny mornings."
- ③ "She hung new blackout curtains in the baby's nursery."
🔗 Collocations phổ biến: install blackout curtains · blackout curtain rod · blackout curtain fabric · blackout curtain liner
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun