blackout curtain

blackout curtain (rèm che tối, rèm cản sáng) — Loại rèm dày được thiết kế để chặn hoàn toàn ánh sáng từ bên ngoài, thường được sử dụng trong phò...

Bài 2516/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blackout curtain
Ngày đăng: — — Bài 2607
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2607
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại rèm dày được thiết kế để chặn hoàn toàn ánh sáng từ bên ngoài, thường được sử dụng trong phòng ngủ hoặc phòng trẻ em.

📖 Định nghĩa (English): A thick curtain designed to block out all light from outside, often used in bedrooms or nurseries.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought blackout curtains for my bedroom."
    Dịch: Tôi đã mua rèm che tối cho phòng ngủ của mình..
  2. "Blackout curtains help me sleep much better on sunny mornings."
  3. "She hung new blackout curtains in the baby's nursery."

🔗 Collocations phổ biến: install blackout curtains · blackout curtain rod · blackout curtain fabric · blackout curtain liner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách