rush

rush (vội vàng, hối hả) — vội vàng, hối hả (di chuyển hoặc hành động rất nhanh, thường vì thời gian hạn chế)

Bài 2515/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rush
Ngày đăng: — — Bài 2606
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2606
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: vội vàng, hối hả (di chuyển hoặc hành động rất nhanh, thường vì thời gian hạn chế)

📖 Định nghĩa (English): to move or act very quickly, often because of limited time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't rush through your homework."
    Dịch: Đừng vội vàng làm bài tập về nhà..
  2. "She rushed to the station to catch the last train."
  3. "I had to rush out the door to get to work on time."

🔗 Collocations phổ biến: rush hour · rush to do something · in a rush · rush through · rush out

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách