Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2606
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: vội vàng, hối hả (di chuyển hoặc hành động rất nhanh, thường vì thời gian hạn chế)
📖 Định nghĩa (English): to move or act very quickly, often because of limited time
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Don't rush through your homework."
Dịch: Đừng vội vàng làm bài tập về nhà.. - ② "She rushed to the station to catch the last train."
- ③ "I had to rush out the door to get to work on time."
🔗 Collocations phổ biến: rush hour · rush to do something · in a rush · rush through · rush out
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb