bleach

bleach (chất tẩy trắng, thuốc tẩy) — Một loại hóa chất mạnh dùng để làm sạch, tẩy vết bẩn hoặc làm trắng đồ vật.

Bài 577/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bleach
Ngày đăng: — — Bài 577
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
577
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại hóa chất mạnh dùng để làm sạch, tẩy vết bẩn hoặc làm trắng đồ vật.

📖 Định nghĩa (English): A strong chemical used for cleaning, removing stains, or making things white.

💡 Ví dụ: "I use bleach to remove the tough stains from the kitchen counter."
Dịch: Tôi dùng thuốc tẩy để loại bỏ các vết bẩn cứng đầu trên mặt bếp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (also verb)


← Quay lại danh sách