Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
577
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại hóa chất mạnh dùng để làm sạch, tẩy vết bẩn hoặc làm trắng đồ vật.
📖 Định nghĩa (English): A strong chemical used for cleaning, removing stains, or making things white.
💡 Ví dụ: "I use bleach to remove the tough stains from the kitchen counter."
Dịch: Tôi dùng thuốc tẩy để loại bỏ các vết bẩn cứng đầu trên mặt bếp..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (also verb)