ironing

ironing (việc ủi quần áo) — Công việc nhà sử dụng bàn ủi nóng để làm phẳng quần áo và vải, loại bỏ nếp nhăn.

Bài 576/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ironing
Ngày đăng: — — Bài 576
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
576
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc nhà sử dụng bàn ủi nóng để làm phẳng quần áo và vải, loại bỏ nếp nhăn.

📖 Định nghĩa (English): The household task of using a heated iron to remove wrinkles and creases from clothes and fabric.

💡 Ví dụ: "Doing the ironing takes me about half an hour every Sunday morning."
Dịch: Việc ủi quần áo mất khoảng nửa tiếng đồng hồ của tôi vào mỗi sáng Chủ nhật..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách