Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ironing

ironing (việc ủi quần áo) — Công việc nhà sử dụng bàn ủi nóng để làm phẳng quần áo và vải, loại bỏ nếp nhăn.

Bài 576/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ironing
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 576
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
576
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc nhà sử dụng bàn ủi nóng để làm phẳng quần áo và vải, loại bỏ nếp nhăn.

📖 Định nghĩa (English): The household task of using a heated iron to remove wrinkles and creases from clothes and fabric.

💡 Ví dụ: "Doing the ironing takes me about half an hour every Sunday morning."
Dịch: Việc ủi quần áo mất khoảng nửa tiếng đồng hồ của tôi vào mỗi sáng Chủ nhật..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách