Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2463
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiệc khu phố là lễ hội công cộng lớn do cư dân một khu phố tổ chức, thường diễn ra trên một đoạn đường đã được phong tỏa.
📖 Định nghĩa (English): A block party is a large public celebration held by residents of a neighborhood, typically on a closed-off street.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our street had a block party last Saturday."
Dịch: Khu phố của chúng tôi đã tổ chức tiệc khu phố vào thứ Bảy tuần trước.. - ② "Everyone in the neighborhood brought food to the block party."
- ③ "The block party included games for children and live music."
🔗 Collocations phổ biến: host a block party · annual block party · neighborhood block party · block party planning
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun