Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2462
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn được chọn lọc hoặc hiếm có, được coi là đặc biệt khi thưởng thức, thường đắt tiền hoặc đặc trưng của vùng miền.
📖 Định nghĩa (English): A choice or rare food item that is considered special to eat, often expensive or unique to a region.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Lobster is considered a delicacy in many countries."
Dịch: Tôm hùm được coi là một món ngon ở nhiều quốc gia.. - ② "Local delicacies are sold at the night market."
- ③ "She prepared a delicacy for the family dinner."
🔗 Collocations phổ biến: local delicacy · regional delicacy · culinary delicacy · rare delicacy
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun