delicacy

delicacy (món ngon, đặc sản, món ăn tinh tế) — Một món ăn được chọn lọc hoặc hiếm có, được coi là đặc biệt khi thưởng thức, thường đắt tiền hoặc...

Bài 2373/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
delicacy
Ngày đăng: — — Bài 2462
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2462
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn được chọn lọc hoặc hiếm có, được coi là đặc biệt khi thưởng thức, thường đắt tiền hoặc đặc trưng của vùng miền.

📖 Định nghĩa (English): A choice or rare food item that is considered special to eat, often expensive or unique to a region.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Lobster is considered a delicacy in many countries."
    Dịch: Tôm hùm được coi là một món ngon ở nhiều quốc gia..
  2. "Local delicacies are sold at the night market."
  3. "She prepared a delicacy for the family dinner."

🔗 Collocations phổ biến: local delicacy · regional delicacy · culinary delicacy · rare delicacy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách