Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

blueprint

blueprint (bản vẽ kỹ thuật) — bản vẽ hoặc kế hoạch kỹ thuật chi tiết mô tả cách xây dựng một tòa nhà, máy móc hoặc công trình.

Bài 3249/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blueprint
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3249
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3249
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bản vẽ hoặc kế hoạch kỹ thuật chi tiết mô tả cách xây dựng một tòa nhà, máy móc hoặc công trình.

📖 Định nghĩa (English): a detailed technical drawing or plan that shows how a building, machine, or structure will be built.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The engineer reviewed the blueprint before construction began."
    Dịch: Kỹ sư đã xem xét bản vẽ kỹ thuật trước khi bắt đầu thi công..
  2. "They followed the blueprint to assemble the machine."
  3. "A clear blueprint helps avoid costly mistakes."

🔗 Collocations phổ biến: detailed blueprint · original blueprint · draw up a blueprint · follow a blueprint · architectural blueprint

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách