Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3250
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đường dẫn kín hoàn chỉnh mà dòng điện chạy qua hoặc có thể chạy qua.
📖 Định nghĩa (English): a complete closed path along which an electric current flows or can flow.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The technician checked the circuit for faults."
Dịch: Kỹ thuật viên đã kiểm tra mạch điện xem có lỗi không.. - ② "A short circuit caused the power outage."
- ③ "This circuit controls the motor's speed."
🔗 Collocations phổ biến: electrical circuit · closed circuit · short circuit · circuit board · circuit breaker
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun