Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

circuit

circuit (mạch (điện)) — đường dẫn kín hoàn chỉnh mà dòng điện chạy qua hoặc có thể chạy qua.

Bài 3250/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
circuit
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3250
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3250
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đường dẫn kín hoàn chỉnh mà dòng điện chạy qua hoặc có thể chạy qua.

📖 Định nghĩa (English): a complete closed path along which an electric current flows or can flow.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The technician checked the circuit for faults."
    Dịch: Kỹ thuật viên đã kiểm tra mạch điện xem có lỗi không..
  2. "A short circuit caused the power outage."
  3. "This circuit controls the motor's speed."

🔗 Collocations phổ biến: electrical circuit · closed circuit · short circuit · circuit board · circuit breaker

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách