board game

board game (trò chơi trên bàn) — Một trò chơi sử dụng các quân cờ hoặc vật được đặt trên một bề mặt đã được đánh dấu sẵn (bàn cờ),...

Bài 607/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
board game
Ngày đăng: — — Bài 607
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
607
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi sử dụng các quân cờ hoặc vật được đặt trên một bề mặt đã được đánh dấu sẵn (bàn cờ), theo một bộ quy tắc, thường do nhiều người chơi cùng lúc để giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A game that involves pieces moved or placed on a pre-marked surface or board, according to a set of rules, typically played by several people for entertainment.

💡 Ví dụ: "We spent the whole evening playing board games with our friends."
Dịch: Chúng tôi đã dành cả buổi tối chơi các trò chơi trên bàn cùng bạn bè..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách