---
title: "karaoke"
excerpt: "karaoke (karaoke) — Hình thức giải trí mà mọi người hát theo các bài hát phổ biến cùng với bản nhạc nền được thu sẵn ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "606"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/karaoke/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/karaoke/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# karaoke

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 606

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/karaoke/pronunciation.mp3,/audio/glossary/karaoke/example.mp3

## karaoke /ˌkæriˈoʊki/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hình thức giải trí mà mọi người hát theo các bài hát phổ biến cùng với bản nhạc nền được thu sẵn bằng micro.

**📖 Định nghĩa (English):** A form of entertainment in which people sing popular songs along with a recorded backing track using a microphone.

**💡 Ví dụ:** "We rented a private karaoke room to celebrate her birthday."
 *Dịch: Chúng tôi đã thuê một phòng karaoke riêng để ăn mừng sinh nhật của cô ấy..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/karaoke/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/karaoke/
