karaoke

karaoke (karaoke) — Hình thức giải trí mà mọi người hát theo các bài hát phổ biến cùng với bản nhạc nền được thu sẵn ...

Bài 606/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
karaoke
Ngày đăng: — — Bài 606
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
606
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức giải trí mà mọi người hát theo các bài hát phổ biến cùng với bản nhạc nền được thu sẵn bằng micro.

📖 Định nghĩa (English): A form of entertainment in which people sing popular songs along with a recorded backing track using a microphone.

💡 Ví dụ: "We rented a private karaoke room to celebrate her birthday."
Dịch: Chúng tôi đã thuê một phòng karaoke riêng để ăn mừng sinh nhật của cô ấy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách