Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2133
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơ chế sinh học bên trong cơ thể điều chỉnh giấc ngủ, cơn đói và các chu kỳ khác của cơ thể theo chu kỳ khoảng 24 giờ.
📖 Định nghĩa (English): The internal biological mechanism in a person that regulates sleep, hunger, and other body cycles in approximately 24-hour periods.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My body clock wakes me up at 6 a.m. every day."
Dịch: Đồng hồ sinh học của tôi đánh thức tôi dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.. - ② "Jet lag can disrupt your body clock for several days."
- ③ "Working night shifts may affect your body clock over time."
🔗 Collocations phổ biến: reset your body clock · disrupt your body clock · body clock is off · listen to your body clock
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun