body clock

body clock (đồng hồ sinh học) — Cơ chế sinh học bên trong cơ thể điều chỉnh giấc ngủ, cơn đói và các chu kỳ khác của cơ thể theo ...

Bài 2048/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
body clock
Ngày đăng: — — Bài 2133
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2133
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơ chế sinh học bên trong cơ thể điều chỉnh giấc ngủ, cơn đói và các chu kỳ khác của cơ thể theo chu kỳ khoảng 24 giờ.

📖 Định nghĩa (English): The internal biological mechanism in a person that regulates sleep, hunger, and other body cycles in approximately 24-hour periods.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My body clock wakes me up at 6 a.m. every day."
    Dịch: Đồng hồ sinh học của tôi đánh thức tôi dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày..
  2. "Jet lag can disrupt your body clock for several days."
  3. "Working night shifts may affect your body clock over time."

🔗 Collocations phổ biến: reset your body clock · disrupt your body clock · body clock is off · listen to your body clock

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách