Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2132
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất lỏng có vị chua được làm bằng cách lên men rượu vang, nước táo hoặc các chất lỏng khác, dùng trong nấu ăn hoặc làm gia vị.
📖 Định nghĩa (English): A sour-tasting liquid made by fermenting wine, cider, or other liquids, used in cooking or as a condiment.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Add a splash of vinegar to the salad dressing."
Dịch: Thêm một chút giấm vào nước sốt salad.. - ② "She cleans her kitchen counters with white vinegar."
- ③ "Apple cider vinegar is popular for its health benefits."
🔗 Collocations phổ biến: apple cider vinegar · balsamic vinegar · white vinegar · rice vinegar · red wine vinegar · vinegar dressing
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun