vinegar

vinegar (giấm) — Chất lỏng có vị chua được làm bằng cách lên men rượu vang, nước táo hoặc các chất lỏng khác, dùng...

Bài 2047/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vinegar
Ngày đăng: — — Bài 2132
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2132
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất lỏng có vị chua được làm bằng cách lên men rượu vang, nước táo hoặc các chất lỏng khác, dùng trong nấu ăn hoặc làm gia vị.

📖 Định nghĩa (English): A sour-tasting liquid made by fermenting wine, cider, or other liquids, used in cooking or as a condiment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Add a splash of vinegar to the salad dressing."
    Dịch: Thêm một chút giấm vào nước sốt salad..
  2. "She cleans her kitchen counters with white vinegar."
  3. "Apple cider vinegar is popular for its health benefits."

🔗 Collocations phổ biến: apple cider vinegar · balsamic vinegar · white vinegar · rice vinegar · red wine vinegar · vinegar dressing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách