Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2431
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại kem lỏng dùng để thoa lên da giúp da mềm mại, mịn màng và giữ ẩm.
📖 Định nghĩa (English): A creamy liquid that you rub onto your skin to keep it soft, smooth, and moisturized.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She applies body lotion after every shower."
Dịch: Cô ấy thoa kem dưỡng thể sau mỗi lần tắm.. - ② "This body lotion smells like vanilla and coconut."
- ③ "He forgot to pack his body lotion for the trip."
🔗 Collocations phổ biến: apply body lotion · scented body lotion · moisturizing body lotion · body lotion bottle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun