snore

snore (ngáy (khi ngủ)) — Thở ồn ào qua mũi và miệng trong khi ngủ, thường tạo ra âm thanh khàn hoặc rung.

Bài 2342/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
snore
Ngày đăng: — — Bài 2430
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2430
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thở ồn ào qua mũi và miệng trong khi ngủ, thường tạo ra âm thanh khàn hoặc rung.

📖 Định nghĩa (English): To breathe noisily through the nose and mouth while sleeping, often producing a harsh or rattling sound.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My husband snores so loudly that I can't sleep."
    Dịch: Chồng tôi ngáy to đến mức tôi không thể ngủ được..
  2. "She snored softly all night."
  3. "His snoring woke up the baby next door."

🔗 Collocations phổ biến: snore loudly · snore softly · stop snoring · snoring sound

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách