Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2430
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thở ồn ào qua mũi và miệng trong khi ngủ, thường tạo ra âm thanh khàn hoặc rung.
📖 Định nghĩa (English): To breathe noisily through the nose and mouth while sleeping, often producing a harsh or rattling sound.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My husband snores so loudly that I can't sleep."
Dịch: Chồng tôi ngáy to đến mức tôi không thể ngủ được.. - ② "She snored softly all night."
- ③ "His snoring woke up the baby next door."
🔗 Collocations phổ biến: snore loudly · snore softly · stop snoring · snoring sound
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb