booking fee

booking fee (phí đặt chỗ) — Khoản phí do đại lý du lịch hoặc nền tảng đặt vé thu để xử lý một yêu cầu đặt chỗ.

Bài 882/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
booking fee
Ngày đăng: — — Bài 882
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
882
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí do đại lý du lịch hoặc nền tảng đặt vé thu để xử lý một yêu cầu đặt chỗ.

📖 Định nghĩa (English): A charge applied by a travel agency or booking platform for processing a reservation.

💡 Ví dụ: "A small booking fee is added to the total price of your flight reservation."
Dịch: Một khoản phí đặt chỗ nhỏ được cộng vào tổng giá vé máy bay bạn đặt..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách