confirmation number

confirmation number (mã xác nhận) — Mã chữ và số duy nhất được cấp sau khi đặt chỗ thành công, dùng để xác minh việc đặt vé.

Bài 883/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
confirmation number
Ngày đăng: — — Bài 883
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
883
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mã chữ và số duy nhất được cấp sau khi đặt chỗ thành công, dùng để xác minh việc đặt vé.

📖 Định nghĩa (English): A unique alphanumeric code issued after a successful reservation, used to verify the booking.

💡 Ví dụ: "Please write down your confirmation number in case you need to contact the hotel."
Dịch: Vui lòng ghi lại mã xác nhận phòng trong trường hợp bạn cần liên hệ khách sạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách