Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1758
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ trách một nhân viên, một nhóm hoặc một tổ chức.
📖 Định nghĩa (English): A person who is in charge of a worker, a team, or an organization.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My boss praised me for finishing the project early."
Dịch: Sếp của tôi khen tôi vì hoàn thành dự án sớm.. - ② "She is the boss of a small design company."
- ③ "I need to talk to my boss about my work schedule."
🔗 Collocations phổ biến: talk to your boss · meet the boss · strict boss · good boss · immediate boss · boss's office
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun