coworker

coworker (đồng nghiệp) — Người làm việc cùng bạn tại cùng một công việc hoặc công ty.

Bài 1679/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coworker
Ngày đăng: — — Bài 1759
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1759
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc cùng bạn tại cùng một công việc hoặc công ty.

📖 Định nghĩa (English): A person who works with you at the same job or company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My coworker helped me learn the new software."
    Dịch: Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi làm quen với phần mềm mới..
  2. "We had lunch with our coworkers at a new cafe."
  3. "She is one of my closest coworkers."

🔗 Collocations phổ biến: friendly coworker · former coworker · new coworker · close coworker · work with a coworker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách