Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1759
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc cùng bạn tại cùng một công việc hoặc công ty.
📖 Định nghĩa (English): A person who works with you at the same job or company.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My coworker helped me learn the new software."
Dịch: Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi làm quen với phần mềm mới.. - ② "We had lunch with our coworkers at a new cafe."
- ③ "She is one of my closest coworkers."
🔗 Collocations phổ biến: friendly coworker · former coworker · new coworker · close coworker · work with a coworker
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun