Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bourgeoisie

bourgeoisie (giai cấp tư sản, tầng lớp trung lưu) — Giai cấp xã hội sở hữu tư liệu sản xuất trong xã hội tư bản, thường là tầng lớp trung lưu và trun...

Bài 4386/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bourgeoisie
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4386
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4386
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giai cấp xã hội sở hữu tư liệu sản xuất trong xã hội tư bản, thường là tầng lớp trung lưu và trung lưu trên.

📖 Định nghĩa (English): The social class that owns the means of production in a capitalist society, typically the middle and upper-middle classes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bourgeoisie controlled most of the wealth in 19th-century Europe."
    Dịch: Giai cấp tư sản kiểm soát phần lớn của cải ở châu Âu thế kỷ 19..
  2. "Many artists criticized the values of the bourgeoisie."
  3. "The revolution threatened the power of the bourgeoisie."

🔗 Collocations phổ biến: petite bourgeoisie · upper bourgeoisie · rise of the bourgeoisie · bourgeois society

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách